Japanese J2 League16:00 ngày 12/07/2025

Blaublitz Akita
3 - 2

Roasso Kumamoto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blaublitz AkitaChỉ sốRoasso Kumamoto
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
2Chỉ số 229
69Chỉ số 23118
55Chỉ số 2484
Lineup
Đội hình trận đấu
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-21163021320525293411
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Iizumi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Okazaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yoshioka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Fujiyama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sato#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Suzuki#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kajiya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kajiya#9

Y.Kajiya#32

Y.Kajiya#80

Y.Kajiya#19

Y.Kajiya#17

Y.Kajiya#40

Y.Kajiya#18

Y.Kajiya#31

Y.Kajiya#8
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-31032181764511428
Đội hình xuất phát

C.Konagaya#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Toyoda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Iwashita#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

K.Kumashiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Cầu thủ dự bị

K.Kumashiro#18

K.Kumashiro#25

K.Kumashiro#2

K.Kumashiro#15

K.Kumashiro#20

K.Kumashiro#24

K.Kumashiro#23

K.Kumashiro#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roasso Kumamoto1 - 2
Blaublitz Akita
Roasso Kumamoto3 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 1
Roasso Kumamoto
Blaublitz Akita1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Blaublitz Akita
Roasso Kumamoto1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 4
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Mito Hollyhock
Renofa Yamaguchi1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 3
Montedio Yamagata
Oita Trinita1 - 2
Blaublitz Akita
Iwaki FC1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 2
Kataller Toyama
Roasso Kumamoto1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 2
Sagan Tosu
Mito Hollyhock2 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 1
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
Jubilo Iwata
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 3
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu1 - 1
Roasso Kumamoto
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Roasso Kumamoto
Iwaki FC5 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
Blaublitz Akita
Mito Hollyhock2 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 2
Ehime FC
Roasso Kumamoto0 - 1
FC ImabariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blaublitz Akita
#13#23#30#40#52#60#70
Roasso Kumamoto
#12#21#30#40#53#60#70
RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC