Japanese J2 League16:00 ngày 06/07/2025

Roasso Kumamoto
2 - 0

Jubilo Iwata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roasso KumamotoChỉ sốJubilo Iwata
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
83Chỉ số 2398
1Chỉ số 30
53Chỉ số 2449
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-31543218176142810
Đội hình xuất phát

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Toyoda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Iwashita#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Kumashiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Konagaya#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Konagaya#18

C.Konagaya#25

C.Konagaya#2

C.Konagaya#15

C.Konagaya#20

C.Konagaya#24

C.Konagaya#23

C.Konagaya#7
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-3-31852364639723971
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Tameda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.VandenBergh#52 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Graça#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Sumi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Croux#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Watanabe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Masui#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Masui#14

K.Masui#38

K.Masui#33

K.Masui#2

K.Masui#3

K.Masui#20

K.Masui#50

K.Masui#11

K.Masui#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubilo Iwata1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Roasso Kumamoto
Jubilo Iwata1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Roasso Kumamoto
Jubilo Iwata1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata3 - 1
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 3
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu1 - 1
Roasso Kumamoto
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Roasso Kumamoto
Iwaki FC5 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
Blaublitz Akita
Mito Hollyhock2 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 2
Ehime FC
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Imabari
Oita Trinita1 - 0
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 1
Vegalta Sendai
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata4 - 0
Ehime FC
Jubilo Iwata1 - 2
SC Sagamihara
Jubilo Iwata1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 0
Jubilo Iwata
RB Omiya Ardija2 - 2
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Gamba Osaka
Jubilo Iwata2 - 0
Iwaki FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#12#20#30#41#56#60#70
Jubilo Iwata
#10#20#30#40#55#60#70
Sagan Tosu
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama