South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 24/05/2025

Kaizer Chiefs
0 - 0

Polokwane City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaizer ChiefsChỉ sốPolokwane City FC
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
71Chỉ số 2460
2Chỉ số 212
2Chỉ số 32
69Chỉ số 2531
12Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaizer Chiefs
Sơ đồ 3-4-1-2184248185899423640
Đội hình xuất phát

B.Petersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Miguel#84 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Dove#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Cross#48 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Solomons#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Mthethwa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Maart#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Lilepo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Shabalala#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

W. Duba#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Morris#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Morris#37

T.Morris#7

T.Morris#17

T.Morris#9
T.Morris#35

T.Morris#12

T.Morris#30

T.Morris#10
T.Morris#28
Polokwane City FC
Sơ đồ 4-4-25042434337211417158
Đội hình xuất phát

B.Bwire#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Surprise Semangele Manthosi#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Nikani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.P.Nkaki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ndlovu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.S.Ramabu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kambala#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.R.Maphangule#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

b.dlamini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Raphadu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Letshedi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Letshedi#45
T.Letshedi#23
T.Letshedi#46
T.Letshedi#31

T.Letshedi#40
T.Letshedi#22
T.Letshedi#43
T.Letshedi#16
T.Letshedi#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polokwane City FC2 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Kaizer Chiefs
Polokwane City FC2 - 3
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 1
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 1
Polokwane City FC
Kaizer Chiefs2 - 1
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 0
Kaizer Chiefs
Polokwane City FC1 - 0
Kaizer ChiefsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaizer Chiefs
Sekhukhune United1 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs2 - 1
Orlando Pirates
Kaizer Chiefs1 - 2
Orlando Pirates
Kaizer Chiefs1 - 2
Marumo Gallants FC
Chippa United0 - 0
Kaizer Chiefs
Mamelodi Sundowns1 - 2
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 1
TS Galaxy
Lamontville Golden Arrows2 - 1
Kaizer Chiefs
Richards Bay2 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 0
Cape Town City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 2
Cape Town City FC
AmaZulu1 - 1
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 1
Supersport United
Sekhukhune United2 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Orlando Pirates
Polokwane City FC3 - 1
Richards Bay
Chippa United2 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Lamontville Golden Arrows
Stellenbosch FC1 - 1
Polokwane City FC
Marumo Gallants FC0 - 0
Polokwane City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaizer Chiefs
#10#20#30#42#55#60#70
Polokwane City FC
#10#20#30#42#54#60#70
Magesi
Bloemfontein Celtic