South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 17/05/2025

Polokwane City FC
0 - 2

Cape Town City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polokwane City FCChỉ sốCape Town City FC
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
7Chỉ số 22
2Chỉ số 33
3Chỉ số 213
0Chỉ số 81
17Chỉ số 226
90Chỉ số 2456
119Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
Polokwane City FC
Sơ đồ 4-2-3-150424343314211181715
Đội hình xuất phát

B.Bwire#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Surprise Semangele Manthosi#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Nikani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.P.Nkaki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ndlovu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.R.Maphangule#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kambala#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Appollis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Letshedi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.dlamini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Raphadu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Raphadu#16

N.Raphadu#7
N.Raphadu#47
N.Raphadu#45
N.Raphadu#43
N.Raphadu#22

N.Raphadu#40
N.Raphadu#31
N.Raphadu#46
Cape Town City FC
Sơ đồ 5-3-2162142541189932320
Đội hình xuất phát

D.Keet#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mkhize#2 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

I.Fasika#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.J.Gordinho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Petrus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
T.Nyama#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Serero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Soukouna#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Makaringe#93 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J. Rhodes#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Gonzalez#19
D.Gonzalez#47
D.Gonzalez#57
D.Gonzalez#55

D.Gonzalez#10
D.Gonzalez#58
D.Gonzalez#24

D.Gonzalez#26
D.Gonzalez#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cape Town City FC1 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC2 - 2
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC3 - 2
Cape Town City FC
Cape Town City FC5 - 3
Polokwane City FC
Cape Town City FC0 - 2
Polokwane City FC
Cape Town City FC0 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 2
Cape Town City FC
Polokwane City FC1 - 1
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 0
Polokwane City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polokwane City FC
AmaZulu1 - 1
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 1
Supersport United
Sekhukhune United2 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Orlando Pirates
Polokwane City FC3 - 1
Richards Bay
Chippa United2 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Lamontville Golden Arrows
Stellenbosch FC1 - 1
Polokwane City FC
Marumo Gallants FC0 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
MagesiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 2
Mamelodi Sundowns
Richards Bay1 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 2
Sekhukhune United
Supersport United0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 1
Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 1
TS Galaxy
AmaZulu2 - 0
Cape Town City FC
Orlando Pirates2 - 1
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 2
Chippa UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polokwane City FC
#10#20#30#42#57#60#70
Cape Town City FC
#12#21#30#44#52#60#70
Bloemfontein Celtic