South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 03/05/2025

AmaZulu
1 - 1

Polokwane City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmaZuluChỉ sốPolokwane City FC
2Chỉ số 32
99Chỉ số 23102
9Chỉ số 28
0Chỉ số 81
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
84Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
AmaZulu
Sơ đồ 4-2-3-1505234248343919229
Đội hình xuất phát

R.Ofori#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sikhakhane#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Mphahlele#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Mthethwa#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hanamub#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Motshwari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Zungu#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Tebogo Mashigo#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Moremi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Bayanda Shaun Thabede#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E. Ighodaro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E. Ighodaro#25

E. Ighodaro#11

E. Ighodaro#15
E. Ighodaro#38
E. Ighodaro#37

E. Ighodaro#18
E. Ighodaro#16

E. Ighodaro#27

E. Ighodaro#14
Polokwane City FC
Sơ đồ 4-2-3-150424343314211381517
Đội hình xuất phát

B.Bwire#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Surprise Semangele Manthosi#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Nikani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.P.Nkaki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ndlovu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.R.Maphangule#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kambala#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.BafanaNana#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Letshedi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Raphadu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

b.dlamini#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
b.dlamini#43

b.dlamini#7
b.dlamini#46
b.dlamini#31

b.dlamini#40
b.dlamini#22
b.dlamini#16
b.dlamini#47
b.dlamini#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polokwane City FC2 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 0
AmaZulu
AmaZulu1 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 0
AmaZulu
Polokwane City FC3 - 2
AmaZulu
AmaZulu0 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 3
Polokwane City FC
AmaZulu2 - 0
Polokwane City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AmaZulu
Lamontville Golden Arrows0 - 1
AmaZulu
Stellenbosch FC1 - 0
AmaZulu
AmaZulu1 - 0
Richards Bay
Chippa United2 - 1
AmaZulu
AmaZulu1 - 2
TS Galaxy
Mamelodi Sundowns2 - 0
AmaZulu
Supersport United0 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Cape Town City FC
AmaZulu3 - 0
Magesi
Sekhukhune United4 - 2
AmaZuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 1
Supersport United
Sekhukhune United2 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Orlando Pirates
Polokwane City FC3 - 1
Richards Bay
Chippa United2 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Lamontville Golden Arrows
Stellenbosch FC1 - 1
Polokwane City FC
Marumo Gallants FC0 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Magesi
Stellenbosch FC2 - 0
Polokwane City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AmaZulu
#11#21#30#42#59#60#70
Polokwane City FC
#11#20#30#42#58#60#70
Kaizer Chiefs
Bloemfontein Celtic