South Africa Premier Soccer League20:30 ngày 23/02/2025

Marumo Gallants FC
0 - 0

Polokwane City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Marumo Gallants FCChỉ sốPolokwane City FC
3Chỉ số 23
0Chỉ số 216
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2458
7Chỉ số 2216
50Chỉ số 2550
69Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Marumo Gallants FC
Sơ đồ 4-4-2362033521225108933
Đội hình xuất phát

W.Arubi#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Khumalo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Rikhotso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S. Sikhosana#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Mabotja#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Msendami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Manaka#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
M.Mphambaniso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Mokobodi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J. Zindoga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Dion#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Dion#27

S.Dion#7

S.Dion#6
S.Dion#18
S.Dion#1
S.Dion#13

S.Dion#50
S.Dion#29
S.Dion#17
Polokwane City FC
Sơ đồ 4-2-3-1122434331421781129
Đội hình xuất phát

M.Sapunga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sinhle Crieton Makhubela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Nikani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.P.Nkaki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ndlovu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.R.Maphangule#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kambala#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.S.Ramabu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Letshedi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Appollis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Tshabalala#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Tshabalala#13
S.Tshabalala#31

S.Tshabalala#40

S.Tshabalala#10
S.Tshabalala#42
S.Tshabalala#16

S.Tshabalala#17
S.Tshabalala#47
S.Tshabalala#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polokwane City FC1 - 0
Marumo Gallants FC
Polokwane City FC2 - 3
Marumo Gallants FC
Polokwane City FC1 - 2
Marumo Gallants FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC1 - 3
Mamelodi Sundowns
Marumo Gallants FC1 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Marumo Gallants FC
Richards Bay2 - 1
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC
Chippa United2 - 2
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC1 - 0
Cape Town City FC
Marumo Gallants FC0 - 0
Richards Bay
Sekhukhune United1 - 0
Marumo Gallants FC
Orlando Pirates8 - 1
Marumo Gallants FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Magesi
Stellenbosch FC2 - 0
Polokwane City FC
Richards Bay2 - 0
Polokwane City FC
TS Galaxy0 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 0
Chippa United
Polokwane City FC1 - 0
The Bees FC
Supersport United0 - 1
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 1
Sekhukhune United
Lamontville Golden Arrows0 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 0
Marumo Gallants FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marumo Gallants FC
#10#20#30#44#53#60#70
Polokwane City FC
#10#20#30#42#53#60#70
Kaizer Chiefs
Bloemfontein Celtic