Egyptian Premier League21:00 ngày 13/05/2026

Haras El Hodood
0 - 0

El Mokawloon El Arab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haras El HodoodChỉ sốEl Mokawloon El Arab
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
9Chỉ số 229
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
109Chỉ số 2375
60Chỉ số 2439
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 211
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Haras El Hodood
Sơ đồ 4-4-21324541061427749922
Đội hình xuất phát

A.Shaaban#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ashraf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Cooper#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hamdy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Fathi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Fathi#12

O.Fathi#16

O.Fathi#90

O.Fathi#11

O.Fathi#30

O.Fathi#20

O.Fathi#29

O.Fathi#17

O.Fathi#3
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 4-2-3-11262132414122510209
Đội hình xuất phát

M.A.El-Saoud#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Kahraba#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Abdallah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hesham#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Ojera#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Naguib#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Gaber#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Salem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Salem#28

M.Salem#23

M.Salem#4

M.Salem#44

M.Salem#18

M.Salem#31

M.Salem#22

M.Salem#74

M.Salem#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Mokawloon El Arab0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Haras El Hodood
El Mokawloon El Arab3 - 2
Haras El Hodood
El Mokawloon El Arab3 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Haras El Hodood
El Mokawloon El Arab1 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
ZED FC
Haras El Hodood0 - 0
Tala'ea El Gaish
El Gounah1 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Wadi Degla SC
Haras El Hodood2 - 2
Ittihad Alexandria SC
Pharco2 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Modern Sport FC
Bank El Ahly4 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Ismaily SC
Haras El Hodood1 - 3
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
El Gounah
Pharco1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ghazl El Mahallah
El Mokawloon El Arab0 - 0
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab2 - 0
Tala'ea El Gaish
Bank El Ahly2 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ismaily SC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El ArabĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haras El Hodood
#10#20#30#42#54#60#70
El Mokawloon El Arab
#10#20#30#41#51#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Al Masry
Enppi
Smouha SC
Petrojet
Kahraba Ismailia