Egyptian Premier League01:00 ngày 30/01/2026

Ghazl El Mahallah
0 - 0

Tala'ea El Gaish
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ghazl El MahallahChỉ sốTala'ea El Gaish
106Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 23
2Chỉ số 31
1Chỉ số 213
49Chỉ số 2454
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 221
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-4-21624341277392037909
Đội hình xuất phát

A.Mohamed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Amoory#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zakaria#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Williams#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Moaz Abdel Salam#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mory Touré#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sotohi#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Mwanga#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Arfaoui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Arfaoui#15

R.Arfaoui#10

R.Arfaoui#17

R.Arfaoui#11
R.Arfaoui#28

R.Arfaoui#27

R.Arfaoui#7

R.Arfaoui#81

R.Arfaoui#18
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-4-21624274830145111228
Đội hình xuất phát

M.Shaaban#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Alaaeldin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.A.Zola#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Atef#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hamdy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Souissi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Tarek#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Mohareb#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Ouro-Agoro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ouro-Agoro#25

I.Ouro-Agoro#20

I.Ouro-Agoro#17

I.Ouro-Agoro#3

I.Ouro-Agoro#10

I.Ouro-Agoro#18

I.Ouro-Agoro#22

I.Ouro-Agoro#9

I.Ouro-Agoro#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 3
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah3 - 2
Tala'ea El Gaish
Ghazl El Mahallah0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish3 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 1
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Wadi Degla SC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Enppi0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 1
Al Ahly FC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Pharco
Smouha SC3 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Modern Sport FC
Haras El Hodood0 - 0
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Pharco
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 1
Kahraba Ismailia
El Mokawloon El Arab0 - 0
Tala'ea El Gaish
Enppi2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Tala'ea El Gaish2 - 0
El Sekka El Hadid
Tala'ea El Gaish1 - 1
Enppi
Zamalek SC3 - 1
Tala'ea El GaishĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ghazl El Mahallah
#10#20#30#42#50#60#70
Tala'ea El Gaish
#10#20#30#41#53#60#70
Pyramids FC
Al Masry
ZED FC
Bank El Ahly
Petrojet
El Gounah
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC