Egyptian Premier League22:00 ngày 29/08/2025

El Mokawloon El Arab
0 - 1

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Mokawloon El ArabChỉ sốCeramica Cleopatra FC
5Chỉ số 212
62Chỉ số 2538
56Chỉ số 2434
91Chỉ số 2393
0Chỉ số 41
3Chỉ số 33
9Chỉ số 224
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 3-4-2-112119326121423472229
Đội hình xuất phát

M.A.El-Saoud#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Abdallah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.E.Kadi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Kahraba#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ochaya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Ekpenyong#47 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Hassan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Abou-Gouda#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abou-Gouda#17

M.Abou-Gouda#5

M.Abou-Gouda#2

M.Abou-Gouda#74

M.Abou-Gouda#33
M.Abou-Gouda#18

M.Abou-Gouda#20

M.Abou-Gouda#6

M.Abou-Gouda#9
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-11825242729117171928
Đội hình xuất phát

M.Bassam#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Arthu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sayed#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Marwan Otaka#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ougola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Issa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.AlSulaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Moka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Amr Kalawa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Amr Kalawa#4

Amr Kalawa#22

Amr Kalawa#14

Amr Kalawa#20

Amr Kalawa#21

Amr Kalawa#66

Amr Kalawa#10

Amr Kalawa#1

Amr Kalawa#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
El Mokawloon El Arab
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
El Mokawloon El Arab
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
Petrojet1 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Haras El Hodood
Zamalek SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 2
ZED FC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Tersana SC2 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
El Sekka El Hadid0 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Abou Qir Fertilizers SC
La Viena2 - 3
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Enppi
ZED FC0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 5
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Haras El Hodood
Petrojet1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry0 - 4
Ceramica Cleopatra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Mokawloon El Arab
#10#20#30#43#57#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#11#21#31#43#52#60#70
Al Ahly FC
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC
Smouha SC
El Gounah
Pharco
Tala'ea El Gaish