Egyptian Premier League00:00 ngày 20/09/2025

Al Ahly FC
1 - 0

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahly FCChỉ sốCeramica Cleopatra FC
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
116Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
48Chỉ số 2425
8Chỉ số 211
3Chỉ số 30
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-3-313064365137291017
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Beckham#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Koka#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.A.B.Romdhane#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Trezeguet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Mohamed#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Sherif#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bencharki#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bencharki#31

A.Bencharki#19

A.Bencharki#2

A.Bencharki#8

A.Bencharki#9

A.Bencharki#14

A.Bencharki#23

A.Bencharki#3

A.Bencharki#20
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-3-318212452717147292311
Đội hình xuất phát

M.Bassam#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Adel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Arthu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sayed#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.AlSulaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

HemaMohamed#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Issa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Marwan Otaka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Lakay#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Ougola#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ougola#19

S.Ougola#22

S.Ougola#4

S.Ougola#15

S.Ougola#1

S.Ougola#10

S.Ougola#66

S.Ougola#33

S.Ougola#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC5 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC4 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC4 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Enppi1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 2
Pyramids FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 1
Pharco
Modern Sport FC2 - 2
Al Ahly FC
Egypt U200 - 1
Al Ahly FC
C.A.Bizertin0 - 5
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 1
Stade tunisien
FC Porto4 - 4
Al Ahly FC
Palmeiras - SP2 - 0
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Smouha SC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Enppi
ZED FC0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 5
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Haras El HodoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahly FC
#11#21#30#43#54#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#10#20#30#40#54#60#70
Al Masry
Wadi Degla SC
Petrojet
El Gounah
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia