Egyptian Premier League01:00 ngày 14/04/2026

Bank El Ahly
2 - 1

El Mokawloon El Arab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bank El AhlyChỉ sốEl Mokawloon El Arab
7Chỉ số 226
1Chỉ số 80
5Chỉ số 24
4Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
86Chỉ số 2389
64Chỉ số 2442
1Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-2-3-127246331317212918779
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dowidar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gazzar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cyrille#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Khaled Sayed Abdelshafi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElNadry#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Madbouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Rayan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

AhmedHashem#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Shalaby#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Faisal#20

O.Faisal#5

O.Faisal#10

O.Faisal#15

O.Faisal#28

O.Faisal#30

O.Faisal#23

O.Faisal#1

O.Faisal#22
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 4-3-318264324283144251012
Đội hình xuất phát

M.Fawzi#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kahraba#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

hassan hussein#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hesham#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Behi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Adel#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Hawash#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Ojera#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Naguib#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

O.E.Wahsh#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

O.E.Wahsh#17

O.E.Wahsh#74

O.E.Wahsh#21

O.E.Wahsh#32

O.E.Wahsh#47

O.E.Wahsh#19

O.E.Wahsh#16

O.E.Wahsh#35

O.E.Wahsh#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Mokawloon El Arab0 - 1
Bank El Ahly
El Mokawloon El Arab1 - 4
Bank El Ahly
El Mokawloon El Arab0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly3 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Bank El Ahly
El Mokawloon El Arab1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
El Mokawloon El Arab
Bank El Ahly0 - 1
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Tala'ea El Gaish1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly4 - 2
Haras El Hodood
Ghazl El Mahallah1 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 1
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 3
Smouha SC
Bank El Ahly1 - 0
Pharco
Enppi0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Al Ahly FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ismaily SC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab2 - 2
Petrojet
El Mokawloon El Arab1 - 3
Al Ahly FC
El Gounah1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Al Masry
Wadi Degla SC0 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Bank El AhlyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bank El Ahly
#12#20#31#41#55#60#70
El Mokawloon El Arab
#11#21#30#42#54#60#70
Zamalek SC
Modern Sport FC
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia