Japanese J3 League12:00 ngày 20/04/2025

Gainare Tottori
0 - 0

Kagoshima United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gainare TottoriChỉ sốKagoshima United
0Chỉ số 30
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
78Chỉ số 2393
37Chỉ số 2459
2Chỉ số 229
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-1-4-2313464216147211922
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nagano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nikaido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Kaneura#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Maruyama#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fukoin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Ozawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Kawamura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Miki#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Yoshida#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Yoshida#2

I.Yoshida#18

I.Yoshida#55

I.Yoshida#39

I.Yoshida#13

I.Yoshida#9

I.Yoshida#8

I.Yoshida#10

I.Yoshida#11
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2164429731427611189
Đội hình xuất phát

K.Yamauchi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Okazaki#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chibu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yamaguchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fukuda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Rodrigo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rodrigo#36

Rodrigo#8

Rodrigo#1

Rodrigo#15

Rodrigo#19

Rodrigo#92

Rodrigo#10

Rodrigo#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gainare Tottori1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori6 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 3
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori5 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 2
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC3 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 0
FC Gifu
Gainare Tottori0 - 2
Kyoto Sanga
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Gainare Tottori
FC Osaka1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United0 - 0
Gainare Tottori
Azul Claro Numazu3 - 0
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Kagoshima United1 - 1
Azul Claro Numazu
AC Nagano Parceiro1 - 3
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 2
Montedio Yamagata
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Kochi United2 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United5 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Kagoshima United1 - 1
Kamatamare SanukiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gainare Tottori
#10#20#30#40#55#60#70
Kagoshima United
#10#20#30#40#56#60#70
Tochigi City
Nara Club
Tochigi SC
FC Ryukyu Okinawa
Matsumoto Yamaga FC