Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 29/01/2025

MC Alger
1 - 0

JS Saoura
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốJS Saoura
159Chỉ số 2397
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
3Chỉ số 34
5Chỉ số 210
1Chỉ số 41
4Chỉ số 222
96Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
26819272914122122110
Đội hình xuất phát

A.Bouras#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Draoui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
abdelkader menezla#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Messoussa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mouali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kipre zunon#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zougrana#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Naidji#46
Z.Naidji#4

Z.Naidji#7
Z.Naidji#30
Z.Naidji#28
Z.Naidji#3
Z.Naidji#18

Z.Naidji#11
Z.Naidji#25
JS Saoura
56232611274222125
Đội hình xuất phát

abdelkader boutiche#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafik brahimi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelkader ghorab#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed hammia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Souibaa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Taib#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faycal mebarki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
berriah azzedine mohamed#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riyane akecem#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdennasser djoudar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bouchiba#25 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Bouchiba#31
A.Bouchiba#7
A.Bouchiba#16
A.Bouchiba#8
A.Bouchiba#24
A.Bouchiba#17
A.Bouchiba#21
A.Bouchiba#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JS Saoura0 - 1
MC Alger
MC Alger4 - 0
JS Saoura
MC Alger1 - 1
JS Saoura
JS Saoura2 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 0
JS Saoura
JS Saoura0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS Saoura
JS Saoura1 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS Saoura
JS Saoura0 - 1
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
USM Libreville0 - 3
MC Alger
Young Africans0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
TP Mazembe Englebert
Al-Hilal Omdurman1 - 1
MC Alger
MC Alger
NC Magra1 - 2
MC Alger
MC Alger0 - 0
ASO Chlef
MC Alger0 - 1
Al-Hilal Omdurman
MC Alger2 - 0
Young Africans
ES Setif0 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Saoura
RC Kouba2 - 1
JS Saoura
JS Saoura0 - 0
USM Khenchela
JS Saoura2 - 0
CS Constantine
Paradou AC2 - 0
JS Saoura
CR Belouizdad3 - 0
JS Saoura
JS Saoura1 - 1
ASO Chlef
JS Saoura1 - 1
JS kabylie
ES Mostaganem1 - 1
JS Saoura
USM Libreville2 - 0
JS Saoura
JS Saoura1 - 0
NC MagraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#11#21#31#43#57#60#70
JS Saoura
#10#20#31#44#51#60#70
El Bayadh
MC Oran
Olympique Akbou
Biskra