Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 17/05/2025

JS kabylie
1 - 2

JS Saoura
Thống kê
Thống kê trận đấu
JS kabylieChỉ sốJS Saoura
7Chỉ số 21
83Chỉ số 2421
6Chỉ số 212
0Chỉ số 34
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 221
0Chỉ số 40
122Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
JS kabylie
46220318241192721
Đội hình xuất phát
idir mokadem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aymen·Bendaoud#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.NechatDjabri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed madani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aimen lahmri#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed hamidi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Boudjemaa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.boualia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ignatiev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Berkane#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hadid#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Hadid#15

M.Hadid#10

M.Hadid#22

M.Hadid#30

M.Hadid#5
M.Hadid#48
M.Hadid#23

M.Hadid#26

M.Hadid#12
JS Saoura
381256102018151113
Đội hình xuất phát
khaled allaoui#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdennasser djoudar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riyane akecem#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdelkader boutiche#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafik brahimi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N. Fettouhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sid matallah#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Oukaci#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Saadi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Souibaa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zaâlani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Zaâlani#12
N.Zaâlani#4
N.Zaâlani#14
N.Zaâlani#25
N.Zaâlani#21
N.Zaâlani#0
N.Zaâlani#7
N.Zaâlani#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JS Saoura1 - 1
JS kabylie
JS kabylie1 - 1
JS Saoura
JS Saoura3 - 2
JS kabylie
JS Saoura2 - 2
JS kabylie
JS kabylie1 - 2
JS Saoura
JS kabylie2 - 1
JS Saoura
JS Saoura1 - 0
JS kabylie
JS Saoura2 - 0
JS kabylie
JS kabylie2 - 1
JS Saoura
JS kabylie0 - 0
JS SaouraĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS kabylie
El Bayadh1 - 2
JS kabylie
JS kabylie3 - 2
CR Belouizdad
USM Libreville0 - 1
JS kabylie
JS kabylie0 - 0
Biskra
USM Khenchela0 - 1
JS kabylie
JS kabylie2 - 1
MC Oran
CS Constantine1 - 1
JS kabylie
JS kabylie2 - 1
Paradou AC
Olympique Akbou0 - 0
JS kabylie
MC Alger3 - 2
JS kabylieĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Saoura
JS Saoura0 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 1
USM Libreville
NC Magra2 - 0
JS Saoura
JS Saoura1 - 3
CR Belouizdad
El Bayadh1 - 0
JS Saoura
JS Saoura2 - 0
Biskra
ES Setif1 - 0
JS Saoura
JS Saoura2 - 1
Olympique Akbou
USM Khenchela1 - 3
JS Saoura
JS Saoura2 - 0
MC OranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JS kabylie
#11#21#30#40#57#60#70
JS Saoura
#12#22#30#44#51#60#70
ASO Chlef