Algerian Ligue Professionnelle 104:00 ngày 15/03/2025

JS Saoura
2 - 0

Biskra
Thống kê
Thống kê trận đấu
JS SaouraChỉ sốBiskra
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
64Chỉ số 2445
4Chỉ số 22
78Chỉ số 2393
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
JS Saoura
13123792556232618
Đội hình xuất phát

N.Zaâlani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdennasser djoudar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riyane akecem#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khaled allaoui#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Guy Bedi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bouchiba#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdelkader boutiche#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafik brahimi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelkader ghorab#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed hammia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Oukaci#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Oukaci#27

J.Oukaci#11
J.Oukaci#0
J.Oukaci#4

J.Oukaci#20
J.Oukaci#14
J.Oukaci#21
J.Oukaci#8
J.Oukaci#7
Biskra
184714820235219151
Đội hình xuất phát
djigo saikou#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayane adaika#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
servyl akouala#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
said es mohamed bourahla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Khoualed#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
adel lakhdari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Medane#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Saïdi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bouzid dadache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Talah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama mellala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oussama mellala#13
oussama mellala#26
oussama mellala#0
oussama mellala#24
oussama mellala#2
oussama mellala#19
oussama mellala#3
oussama mellala#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Biskra2 - 1
JS Saoura
Biskra2 - 1
JS Saoura
JS Saoura1 - 0
Biskra
JS Saoura1 - 1
Biskra
Biskra0 - 0
JS Saoura
JS Saoura2 - 0
Biskra
Biskra2 - 1
JS Saoura
Biskra1 - 2
JS Saoura
JS Saoura4 - 0
Biskra
JS Saoura2 - 1
BiskraĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Saoura
ES Setif1 - 0
JS Saoura
JS Saoura2 - 1
Olympique Akbou
USM Khenchela1 - 3
JS Saoura
JS Saoura2 - 0
MC Oran
MC Alger1 - 0
JS Saoura
RC Kouba2 - 1
JS Saoura
JS Saoura0 - 0
USM Khenchela
JS Saoura2 - 0
CS Constantine
Paradou AC2 - 0
JS Saoura
CR Belouizdad3 - 0
JS SaouraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Biskra
Biskra1 - 0
NC Magra
CR Belouizdad2 - 0
Biskra
Biskra0 - 0
El Bayadh
Biskra0 - 0
USM Libreville
Biskra1 - 1
ES Mostaganem
ESM Kolea0 - 0
Biskra
Biskra1 - 0
SC Mecheria
Paradou AC2 - 1
Biskra
Biskra0 - 0
ES Setif
USM Khenchela0 - 0
BiskraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JS Saoura
#12#21#30#41#54#60#70
Biskra
#10#20#30#42#52#60#70
JS kabylie
ASO Chlef