Estonian Esiliiga19:00 ngày 12/07/2025

JK Tallinna Kalev II
0 - 3

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Tallinna Kalev IIChỉ sốFC Nomme United
1Chỉ số 32
54Chỉ số 2362
4Chỉ số 214
4Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
40Chỉ số 2469
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-1-2-312614362077871911
Đội hình xuất phát

Miron vetkal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kukk#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dylan saller al sal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kajari#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tristan seimoja#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
oscar pizzol de#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Aleksandr surogin#77 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
Rasmus talu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
andreas kask#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
lucas leis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
lucas leis#27
lucas leis#9
lucas leis#80

lucas leis#16
lucas leis#12
lucas leis#10
lucas leis#15
lucas leis#23

lucas leis#29
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-112355123102279498020
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
ricky chanda#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
mark marmei#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
ossep#79 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Ken molder#80 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Matas#8
K.Matas#13

K.Matas#71

K.Matas#6

K.Matas#9

K.Matas#2
K.Matas#7

K.Matas#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United4 - 0
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United7 - 3
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
Elva5 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II2 - 2
JK Tallinna Kalev II
FC Nomme United4 - 0
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II6 - 0
Vana Hea Puur
JK Tallinna Kalev II1 - 2
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II3 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II6 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK4 - 0
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
Nomme JK Kalju II1 - 5
FC Nomme United
FC Nomme United4 - 1
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 12
FC Nomme United
FC Nomme United4 - 0
JK Tallinna Kalev II
Viimsi JK1 - 0
FC Nomme United
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United6 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II1 - 3
FC Nomme UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Tallinna Kalev II
#10#20#30#41#54#60#70
FC Nomme United
#13#21#30#42#514#60#70