Latvian Higher League21:00 ngày 20/07/2025

Jelgava
1 - 0

Super Nova
Thống kê
Thống kê trận đấu
JelgavaChỉ sốSuper Nova
10Chỉ số 20
18Chỉ số 220
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
108Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2431
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Jelgava
Sơ đồ 5-4-11156517122810112426
Đội hình xuất phát

A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

kristers alekseiciks#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

yahaya muhammad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Polasek#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hašek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Hašek#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ruslans deruzinskis#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ruslans deruzinskis#3

ruslans deruzinskis#22

ruslans deruzinskis#9
ruslans deruzinskis#25
ruslans deruzinskis#20
ruslans deruzinskis#14
ruslans deruzinskis#27

ruslans deruzinskis#16

ruslans deruzinskis#19
Super Nova
Sơ đồ 5-4-19095642214030198027
Đội hình xuất phát

D.Veisbuks#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tihonovics#95 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

a.deklavs#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.K.august#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

r.zengis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
mouhamed dione#40 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
georgijs bombans#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

r.maslovs#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.glaudans#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.glaudans#8
A.glaudans#26
A.glaudans#22

A.glaudans#24
A.glaudans#42
A.glaudans#31
A.glaudans#50

A.glaudans#11
A.glaudans#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Super Nova0 - 0
Jelgava
Jelgava2 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 1
Jelgava
Jelgava2 - 2
Super Nova
Super Nova2 - 2
Jelgava
Jelgava2 - 0
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava
Jelgava0 - 1
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
Riga FC3 - 0
Jelgava
Jelgava0 - 1
Rigas Futbola Skola
Jelgava0 - 1
Grobina
Tukums-20001 - 1
Jelgava
Jelgava2 - 1
Metta/LU Riga
Jelgava0 - 1
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 0
Jelgava
Super Nova0 - 0
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
JDFS Alberts1 - 3
Super Nova
Super Nova1 - 0
Tukums-2000
Super Nova0 - 1
FK Auda Riga
Super Nova1 - 1
Metta/LU Riga
Riga FC2 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 3
FK Liepaja
Rigas Futbola Skola2 - 1
Super Nova
Super Nova4 - 1
BFC Daugavpils
Grobina1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 0
JelgavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jelgava
#11#21#30#44#510#60#70
Super Nova
#10#20#30#42#50#60#70