Serbian Mozzart Bet Superliga19:55 ngày 16/02/2025

Radnicki Nis
1 - 4

Jedinstvo UB
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnicki NisChỉ sốJedinstvo UB
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
1Chỉ số 40
9Chỉ số 227
118Chỉ số 2370
47Chỉ số 2471
1Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-2-3-198643243645211279
Đội hình xuất phát

Strahinja manojlovic#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Vitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yamkam#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Stojanovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mihajlo terzic#36 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nišić#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Ilić#21 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Yurukov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Bosić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Stewart#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Stewart#2

T.Stewart#55

T.Stewart#18

T.Stewart#22
T.Stewart#70

T.Stewart#15

T.Stewart#33

T.Stewart#94

T.Stewart#11

T.Stewart#29

T.Stewart#23
Jedinstvo UB
Sơ đồ 3-5-269964511802810772031
Đội hình xuất phát
j.joao#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aleksa paic#96 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Rogač#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Damjanic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Nemanja Doderović#11 · F · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

V.Kijevcanin#80 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Abass#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Miladinovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

s.golubovic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.R.Denzell#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.R.Denzell#47
K.R.Denzell#27
K.R.Denzell#25
K.R.Denzell#19
K.R.Denzell#40

K.R.Denzell#23
K.R.Denzell#30
K.R.Denzell#45
K.R.Denzell#88
K.R.Denzell#55

K.R.Denzell#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
Radnicki Nis3 - 0
FK IMT Belgrad
Radnicki Nis0 - 0
FK Dubocica
FK Zeleznicar Pancevo0 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 1
Pakhtakor
Radnicki Nis0 - 3
Dynamo Makhachkala
Radnicki Nis2 - 2
Kecskemeti TE
Radnicki Nis0 - 1
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac2 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade3 - 1
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 1
Novi Pazar
FK IMT Belgrad2 - 0
Jedinstvo UB
Budapest Honved FC0 - 1
Jedinstvo UB
Krylya Sovetov1 - 2
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 1
Motor Lublin
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Jedinstvo UB
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
Tekstilac
Jedinstvo UB0 - 4
Crvena Zvezda
FK Zeleznicar Pancevo6 - 0
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnicki Nis
#11#20#31#44#51#60#70
Jedinstvo UB
#14#22#30#41#55#60#70
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad
Mladost Lucani
Backa Topola
FK Čukarički
FK Spartak Subotica