International Club Friendly16:00 ngày 24/01/2025

Krylya Sovetov
1 - 2

Jedinstvo UB
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krylya SovetovChỉ sốJedinstvo UB
0Chỉ số 81
0Chỉ số 220
0Chỉ số 21
2Chỉ số 240
0Chỉ số 210
0Chỉ số 41
36Chỉ số 2335
1Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Krylya Sovetov
6307731325519109523
Đội hình xuất phát

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tsypchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Shitov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sergeev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pechenin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Oroz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Oleynikov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Garré#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Gaponov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bijl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Bijl#39

G.Bijl#3

G.Bijl#65
G.Bijl#0

G.Bijl#21

G.Bijl#81

G.Bijl#92

G.Bijl#15

G.Bijl#4

G.Bijl#11

G.Bijl#24
G.Bijl#28

G.Bijl#76

G.Bijl#17
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
FK Rostov3 - 1
Krylya Sovetov
Zenit St. Petersburg2 - 3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 1
Akhmat Grozny
Krylya Sovetov1 - 2
CSKA Moscow
Akron Togliatti2 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 2
FK Krasnodar
Krylya Sovetov3 - 6
Dynamo Moscow
FC Orenburg2 - 2
Krylya Sovetov
Lokomotiv Moscow1 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov3 - 3
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 1
Motor Lublin
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Jedinstvo UB
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
Tekstilac
Jedinstvo UB0 - 4
Crvena Zvezda
FK Zeleznicar Pancevo6 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 2
Mladost Lucani
Partizan Belgrade3 - 0
Jedinstvo UB
FK Napredak Krusevac2 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 1
OFK BeogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krylya Sovetov
#11#21#30#40#50#60#70
Jedinstvo UB
#12#20#31#40#51#60#70