Serbian Mozzart Bet Superliga20:00 ngày 09/02/2025

Jedinstvo UB
0 - 1

Novi Pazar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jedinstvo UBChỉ sốNovi Pazar
105Chỉ số 23137
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
61Chỉ số 2465
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Jedinstvo UB
Sơ đồ 4-4-2691149677107018311920
Đội hình xuất phát
j.joao#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nemanja Doderović#11 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Rogač#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Aleksa paic#96 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.golubovic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Miladinovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
marko mitrovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Rakic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.R.Denzell#31 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
b.runjajic#19 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.hoard#33

e.hoard#5

e.hoard#99

e.hoard#21
e.hoard#88
e.hoard#45
e.hoard#30

e.hoard#23
e.hoard#25
e.hoard#27
e.hoard#55
Novi Pazar
Sơ đồ 4-2-3-113346315227791311
Đội hình xuất phát

S.Zeljko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Lakićević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Mršić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Cisse#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Miletić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Bačkulja#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ljajić#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Antwi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Mesarovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Adeshina#13 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

U.Djuranovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Djuranovic#21

U.Djuranovic#5

U.Djuranovic#2

U.Djuranovic#55
U.Djuranovic#24

U.Djuranovic#27
U.Djuranovic#25
U.Djuranovic#16
U.Djuranovic#14

U.Djuranovic#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
FK IMT Belgrad2 - 0
Jedinstvo UB
Budapest Honved FC0 - 1
Jedinstvo UB
Krylya Sovetov1 - 2
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 1
Motor Lublin
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Jedinstvo UB
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
Tekstilac
Jedinstvo UB0 - 4
Crvena Zvezda
FK Zeleznicar Pancevo6 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 2
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Novi Pazar
Novi Pazar2 - 3
Tekstilac
Novi Pazar1 - 3
Győri ETO FC
Novi Pazar3 - 5
Akhmat Grozny
FC Dinamo 19481 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 1
Gangwon FC
Mladost Lucani1 - 3
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 7
Crvena Zvezda
OFK Beograd1 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Novi Pazar0 - 4
Vojvodina Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jedinstvo UB
#10#20#30#42#56#60#70
Novi Pazar
#11#21#30#41#54#60#70
Partizan Belgrade
Backa Topola
FK Čukarički
FK Napredak Krusevac
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis