Japanese J2 League12:00 ngày 29/04/2025

Iwaki FC
2 - 1

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iwaki FCChỉ sốRB Omiya Ardija
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
9Chỉ số 223
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2383
73Chỉ số 2443
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Iwaki FC
Sơ đồ 3-4-2-114323272425381410
Đội hình xuất phát

Y.Hayasaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Endo#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Igarashi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Unoki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Kumata#38 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Yamaguchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Tanimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#22

K.Tanimura#15

K.Tanimura#21

K.Tanimura#13

K.Tanimura#19

K.Tanimura#6

K.Tanimura#8

K.Tanimura#18

K.Tanimura#37
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-11551542041714102342
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gabriel#55 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Nakayama K.#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W. Shimoguchi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yachida#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Fujii#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fujii#37

K.Fujii#90

K.Fujii#34

K.Fujii#28

K.Fujii#21

K.Fujii#33

K.Fujii#6

K.Fujii#29

K.Fujii#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija2 - 2
Iwaki FC
RB Omiya Ardija1 - 5
Iwaki FC
Iwaki FC2 - 1
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
V-Varen Nagasaki3 - 4
Iwaki FC
Kataller Toyama1 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu1 - 0
Iwaki FC
Mito Hollyhock4 - 1
Iwaki FC
RB Omiya Ardija2 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
FC Imabari
Fujieda MYFC2 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Sagan Tosu
Iwaki FC1 - 1
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Imabari0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
FC Tokyo
Blaublitz Akita1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Oita Trinita
Tokushima Vortis1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Iwaki FC
RB Omiya Ardija2 - 0
Mito Hollyhock
Sagan Tosu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Renofa YamaguchiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iwaki FC
#12#20#30#40#56#60#70
RB Omiya Ardija
#11#20#30#40#52#60#70
JEF United Ichihara Chiba
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata
Roasso Kumamoto
Ehime FC