Japanese J2 League12:00 ngày 23/03/2025

Iwaki FC
0 - 1

FC Imabari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iwaki FCChỉ sốFC Imabari
56Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
0Chỉ số 215
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 2212
41Chỉ số 2462
1Chỉ số 40
2Chỉ số 214
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Iwaki FC
Sơ đồ 3-4-2-1132172151982471410
Đội hình xuất phát

Y.Hayasaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Igarashi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Yamada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Kase#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Onishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Shibata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Yamaguchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Tanimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#34

K.Tanimura#16

K.Tanimura#20

K.Tanimura#30

K.Tanimura#21

K.Tanimura#13

K.Tanimura#6

K.Tanimura#26

K.Tanimura#25
FC Imabari
Sơ đồ 3-4-2-1116523718179107711
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Omori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Umeki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Mochii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kondo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Indio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Kato#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

W.DaSilva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.DaSilva#21

W.DaSilva#3

W.DaSilva#4

W.DaSilva#13

W.DaSilva#20

W.DaSilva#44

W.DaSilva#50

W.DaSilva#33

W.DaSilva#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
Fujieda MYFC2 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Sagan Tosu
Iwaki FC1 - 1
Tokushima Vortis
Oita Trinita0 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC2 - 3
Albirex Niigata
Iwaki FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Shimizu S-Pulse1 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 2
Mito Hollyhock
Fagiano Okayama2 - 1
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
FC Imabari0 - 0
Kataller Toyama
Ehime FC2 - 3
FC Imabari
Sagan Tosu1 - 4
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
Fujieda MYFC
FC Imabari0 - 1
Blaublitz Akita
FC Imabari1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Kamatamare Sanuki0 - 1
FC Imabari
Gainare Tottori0 - 5
FC Imabari
FC Imabari2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Gifu4 - 1
FC ImabariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iwaki FC
#10#20#31#42#50#60#70
FC Imabari
#11#20#30#40#515#60#70
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi