Japanese J2 League12:00 ngày 09/03/2025

Iwaki FC
1 - 1

Sagan Tosu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iwaki FCChỉ sốSagan Tosu
2Chỉ số 31
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
47Chỉ số 2441
95Chỉ số 2371
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Iwaki FC
Sơ đồ 3-4-2-1132321519824251110
Đội hình xuất phát

Y.Hayasaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Igarashi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Endo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Kase#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Onishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Shibata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Unoki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Buwanika#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Tanimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#17

K.Tanimura#7

K.Tanimura#20

K.Tanimura#16

K.Tanimura#30

K.Tanimura#21
K.Tanimura#13
Sagan Tosu
Sơ đồ 4-4-2211613323711183371577
Đội hình xuất phát

H.Yang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nishizawa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Morishita#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Nishikawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Nishiya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Sakai#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Slivka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Slivka#5

V.Slivka#44

V.Slivka#12

V.Slivka#9

V.Slivka#25

V.Slivka#91

V.Slivka#47

V.Slivka#27

V.Slivka#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Tokushima Vortis
Oita Trinita0 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC2 - 3
Albirex Niigata
Iwaki FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Shimizu S-Pulse1 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 2
Mito Hollyhock
Fagiano Okayama2 - 1
Iwaki FC
Fujieda MYFC1 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 0
Tochigi SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 4
FC Imabari
Jubilo Iwata1 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu0 - 1
Vegalta Sendai
Sagan Tosu1 - 1
Tochigi SC
Sagan Tosu3 - 0
Jubilo Iwata
Nagoya Grampus0 - 3
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 2
Yokohama F. Marinos
Sagan Tosu2 - 1
Machida Zelvia
Kyoto Sanga2 - 0
Sagan Tosu
FC Tokyo1 - 1
Sagan TosuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iwaki FC
#11#20#30#42#53#60#70
Sagan Tosu
#11#21#30#41#53#60#70
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama
Ehime FC