Egyptian Premier League01:00 ngày 07/02/2026

Tala'ea El Gaish
0 - 1

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốIttihad Alexandria SC
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
9Chỉ số 21
4Chỉ số 33
48Chỉ số 2424
2Chỉ số 212
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 225
109Chỉ số 2392
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-4-2182434830255111228
Đội hình xuất phát

E.El-Sayed#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tarek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.A.Zola#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Atef#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

AhmedTarek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Souissi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Tarek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Mohareb#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Ouro-Agoro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ouro-Agoro#6

I.Ouro-Agoro#19

I.Ouro-Agoro#10

I.Ouro-Agoro#17
I.Ouro-Agoro#26

I.Ouro-Agoro#14

I.Ouro-Agoro#9

I.Ouro-Agoro#23

I.Ouro-Agoro#16
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-3-31622427172326511109
Đội hình xuất phát

M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.AbdelFattah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.R.Magdi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Isaac Johnson Saviour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Dunga#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Ibrahim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Wahid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.MagdyAfsha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Farid#19

F.Farid#1

F.Farid#6

F.Farid#7

F.Farid#18

F.Farid#22

F.Farid#14
F.Farid#41

F.Farid#15

F.Farid#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tala'ea El Gaish1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish3 - 4
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 2
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Ghazl El Mahallah0 - 0
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Pharco
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 1
Kahraba Ismailia
El Mokawloon El Arab0 - 0
Tala'ea El Gaish
Enppi2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Tala'ea El Gaish2 - 0
El Sekka El Hadid
Tala'ea El Gaish1 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Haras El Hodood
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Al Masry
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Kahraba Ismailia
Ittihad Alexandria SC0 - 2
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#10#20#30#44#59#60#70
Ittihad Alexandria SC
#11#20#30#43#51#60#70
Pyramids FC
Wadi Degla SC
Modern Sport FC
Bank El Ahly
Petrojet
Ismaily SC