Egyptian Premier League00:00 ngày 28/10/2025

Ittihad Alexandria SC
1 - 2

Wadi Degla SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốWadi Degla SC
46Chỉ số 2554
63Chỉ số 2448
136Chỉ số 2398
1Chỉ số 40
1Chỉ số 36
2Chỉ số 226
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 5-3-211565147412223289
Đội hình xuất phát

S.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Liadi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.GhaniMohamed#14 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

A.Saleh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Canaria#41 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Body#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Isaac Johnson Saviour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Akem#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Farid#33

F.Farid#12

F.Farid#34

F.Farid#40

F.Farid#19

F.Farid#4

F.Farid#8

F.Farid#18

F.Farid#99
Wadi Degla SC
Sơ đồ 4-3-3123283211041434911
Đội hình xuất phát

A.Hossam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Teka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Omar Adly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Reda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diasty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Adel#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Abdelaati#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
M.Kaandorp#34 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F. Boli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Abdelrahim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abdelrahim#5

M.Abdelrahim#20

M.Abdelrahim#25

M.Abdelrahim#22

M.Abdelrahim#26

M.Abdelrahim#24

M.Abdelrahim#44

M.Abdelrahim#32

M.Abdelrahim#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wadi Degla SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Wadi Degla SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 3
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC4 - 0
Wadi Degla SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Wadi Degla SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Al Ahly FC2 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
El Mokawloon El Arab
ZED FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Kahraba Ismailia
Pharco0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 3
Enppi
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Modern Sport FC
Al Masry3 - 1
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 2
Modern Sport FC
Pharco0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 1
Smouha SC
Bank El Ahly1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Kahraba Ismailia1 - 4
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 1
Zamalek SC
ZED FC1 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
Petrojet
Enppi1 - 0
Wadi Degla SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#11#20#31#41#53#60#70
Wadi Degla SC
#12#21#30#46#53#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC
Ghazl El Mahallah
El Gounah
Haras El Hodood