Egyptian Premier League21:00 ngày 22/10/2025

Al Ahly FC
2 - 1

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahly FCChỉ sốIttihad Alexandria SC
3Chỉ số 33
1Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
89Chỉ số 2378
6Chỉ số 26
53Chỉ số 2429
5Chỉ số 226
1Chỉ số 41
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-1-4-11306236132557179
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Marei#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Koka#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Zizo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.A.B.Romdhane#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Trezeguet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Bencharki#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Gradisar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Gradisar#31

N.Gradisar#19

N.Gradisar#20

N.Gradisar#3

N.Gradisar#12

N.Gradisar#4

N.Gradisar#29

N.Gradisar#23

N.Gradisar#11
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-1-3-211556141741137928
Đội hình xuất phát

S.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Liadi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.GhaniMohamed#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.E.Deeb#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
M.Canaria#41 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Toni#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Saleh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Akem#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Akem#8

F.Akem#34

F.Akem#33

F.Akem#16

F.Akem#11

F.Akem#22

F.Akem#18

F.Akem#12
F.Akem#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahly FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 0
Ittihad Alexandria SC
Al Ahly FC2 - 1
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Aigle Noir Makamba0 - 1
Al Ahly FC
Kahraba Ismailia2 - 4
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Zamalek SC
Haras El Hodood2 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 2
Pyramids FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 1
Pharco
Modern Sport FC2 - 2
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
El Mokawloon El Arab
ZED FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Kahraba Ismailia
Pharco0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 3
Enppi
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Modern Sport FC
Al Masry3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El ArabĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahly FC
#12#21#31#42#56#60#70
Ittihad Alexandria SC
#11#20#31#42#56#60#70
Wadi Degla SC
Smouha SC
Petrojet
El Gounah
Tala'ea El Gaish