Egyptian Premier League00:00 ngày 04/10/2025

Ittihad Alexandria SC
2 - 1

El Mokawloon El Arab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốEl Mokawloon El Arab
6Chỉ số 212
51Chỉ số 2549
90Chỉ số 2366
36Chỉ số 2420
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 222
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-1-3-21155614841137928
Đội hình xuất phát

S.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Liadi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.GhaniMohamed#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.M.Naser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
M.Canaria#41 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Toni#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Saleh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Akem#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Akem#23

F.Akem#12

F.Akem#99

F.Akem#18

F.Akem#22

F.Akem#30

F.Akem#33

F.Akem#16

F.Akem#88
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 4-2-3-11221323141220224726
Đội hình xuất phát

M.A.El-Saoud#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Abed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Abdallah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ochaya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Gaber#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hassan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Ekpenyong#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Kahraba#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kahraba#8

Kahraba#17
Kahraba#29

Kahraba#10

Kahraba#24

Kahraba#11
Kahraba#18

Kahraba#15

Kahraba#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 2
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab1 - 3
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC4 - 2
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC2 - 1
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
ZED FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Kahraba Ismailia
Pharco0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 3
Enppi
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Modern Sport FC
Al Masry3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC1 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
Tala'ea El Gaish0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Pharco
Ghazl El Mahallah1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet1 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Haras El Hodood
Zamalek SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 2
ZED FC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El ArabĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#12#21#30#43#53#60#70
El Mokawloon El Arab
#11#20#30#42#55#60#70
Al Ahly FC
Pyramids FC
Wadi Degla SC
Smouha SC
El Gounah