Egyptian Premier League21:00 ngày 17/10/2025

Wadi Degla SC
1 - 2

Modern Sport FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wadi Degla SCChỉ sốModern Sport FC
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 24
53Chỉ số 2435
96Chỉ số 2375
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Pharco0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 1
Smouha SC
Bank El Ahly1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Kahraba Ismailia1 - 4
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 1
Zamalek SC
ZED FC1 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
Petrojet
Enppi1 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 1
Pharco
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 2
Enppi
Tala'ea El Gaish1 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Haras El Hodood
Pyramids FC1 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 2
Zamalek SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 2
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Modern Sport FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wadi Degla SC
#11#20#30#40#55#60#70
Modern Sport FC
#12#21#30#42#54#60#70
Al Masry
Ghazl El Mahallah
El Gounah
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab