Egypt League Cup21:00 ngày 17/04/2025

Tala'ea El Gaish
1 - 0

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốEnppi
7Chỉ số 226
61Chỉ số 2361
49Chỉ số 2438
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-3-3183327431252826711
Đội hình xuất phát

E.El-Sayed#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.M.Awad#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Alaaeldin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tarek#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Mohareb#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Shawki#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.K.E.Gabry#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Hany#26 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Omran#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Tarek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Tarek#14

K.Tarek#2

K.Tarek#16
K.Tarek#31

K.Tarek#22

K.Tarek#10
K.Tarek#29

K.Tarek#6

K.Tarek#17
Enppi
Sơ đồ 4-3-32918454344173911247
Đội hình xuất phát

R.Mostafa#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ahmed gamal#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kalosha ahmed#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohab samy#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Kamal#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Naser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Ehab#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.hathout#11 · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
ahmed zaki#24 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Kabou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Kabou#27

R.Kabou#13
R.Kabou#32
R.Kabou#12
R.Kabou#33

R.Kabou#6
R.Kabou#16
R.Kabou#35
R.Kabou#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Tala'ea El Gaish
Enppi0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Enppi
Enppi1 - 0
Tala'ea El Gaish
Enppi1 - 1
Tala'ea El Gaish
Enppi0 - 1
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish3 - 1
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
Al Ahly FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 2
Bank El Ahly
Pyramids FC2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
ZED FC
Modern Sport FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
El Gounah
Ismaily SC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
PharcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Enppi2 - 1
Modern Sport FC
Enppi1 - 0
Pharco
Al Ahly FC0 - 1
Enppi
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Enppi0 - 3
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah3 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Enppi
Enppi1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood1 - 0
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#11#20#30#42#54#60#70
Enppi
#10#20#30#42#53#60#70
Petrojet
Al Masry