Egyptian Premier League00:00 ngày 24/09/2025

Tala'ea El Gaish
0 - 0

El Mokawloon El Arab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốEl Mokawloon El Arab
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
101Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 229
41Chỉ số 2449
2Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-1-4-116242742314305191228
Đội hình xuất phát

M.Shaaban#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Alaaeldin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Keita#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamdy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Mohamed Atef#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Souissi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.K.E.Gabry#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Mohareb#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Ouro-Agoro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ouro-Agoro#8

I.Ouro-Agoro#11

I.Ouro-Agoro#17

I.Ouro-Agoro#22

I.Ouro-Agoro#10

I.Ouro-Agoro#77

I.Ouro-Agoro#7

I.Ouro-Agoro#6

I.Ouro-Agoro#3
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 4-2-3-116219323142620102229
Đội hình xuất phát

Mahmoud El Hadary#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.E.Kadi#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ochaya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Kahraba#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Gaber#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Naguib#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hassan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Abou-Gouda#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abou-Gouda#47

M.Abou-Gouda#11

M.Abou-Gouda#5

M.Abou-Gouda#13

M.Abou-Gouda#9

M.Abou-Gouda#17

M.Abou-Gouda#12

M.Abou-Gouda#1

M.Abou-Gouda#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Mokawloon El Arab3 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 2
El Mokawloon El Arab
Tala'ea El Gaish1 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab1 - 1
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Wadi Degla SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Modern Sport FC
Bank El Ahly0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
Pharco0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 3
Al Masry
Smouha SC1 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Modern Sport FC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Pharco
Ghazl El Mahallah1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet1 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Haras El Hodood
Zamalek SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 2
ZED FC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Tersana SC2 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba IsmailiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#10#20#30#42#58#60#70
El Mokawloon El Arab
#10#20#30#45#55#60#70
Al Ahly FC
Pyramids FC
Enppi
El Gounah