Turkish First League20:00 ngày 06/03/2025

Istanbulspor
3 - 0

Sakaryaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
IstanbulsporChỉ sốSakaryaspor
6Chỉ số 215
75Chỉ số 23120
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
40Chỉ số 2442
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Istanbulspor
Sơ đồ 4-2-3-11223431611777199
Đội hình xuất phát
I.Dogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bahadir#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Erdogan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tultak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.D.Aksu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.D.Aydin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Sambissa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Krstovski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Diarra#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.K.Gultekin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.K.Gultekin#30

E.K.Gultekin#44

E.K.Gultekin#70

E.K.Gultekin#35

E.K.Gultekin#14
E.K.Gultekin#17
E.K.Gultekin#15

E.K.Gultekin#21
E.K.Gultekin#83
Sakaryaspor
Sơ đồ 4-2-3-129233417361066149411
Đội hình xuất phát

J.Szumski#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Yavuz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.N'Koulou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Demirtas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Aksoy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Altıparmak#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Aabid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Mamadou#66 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Demir#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Coban#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Ozegović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ozegović#77

O.Ozegović#1

O.Ozegović#12
O.Ozegović#34

O.Ozegović#8

O.Ozegović#95

O.Ozegović#21

O.Ozegović#22

O.Ozegović#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sakaryaspor3 - 1
Istanbulspor
Sakaryaspor1 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 2
Sakaryaspor
Sakaryaspor0 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor1 - 0
Istanbulspor
Sakaryaspor1 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 0
SakaryasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Kocaelispor1 - 1
Istanbulspor
Erzurumspor FK0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor2 - 0
Karagumruk
Bandirmaspor1 - 0
Istanbulspor
Umraniyespor2 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
Ankaragucu
Istanbulspor2 - 0
Kasimpasa
Şanlıurfaspor1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sakaryaspor
Sakaryaspor1 - 3
Karagumruk
Umraniyespor0 - 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor2 - 2
Ankaragucu
Şanlıurfaspor0 - 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor2 - 1
Corum FK
Amedspor2 - 2
Sakaryaspor
Sakaryaspor1 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu2 - 3
Sakaryaspor
Esenler Erokspor1 - 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor0 - 0
GenclerbirligiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Istanbulspor
#13#22#30#43#55#60#70
Sakaryaspor
#10#20#30#40#55#60#70
Boluspor
Iğdır FK
Pendikspor
Adanaspor
Yeni Malatyaspor