Kazakhstan Division 120:00 ngày 03/10/2025

Irtysh Pavlodar
7 - 1

Khan Tengri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Irtysh PavlodarChỉ sốKhan Tengri FC
3Chỉ số 222
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
120Chỉ số 2376
1Chỉ số 33
68Chỉ số 2436
16Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Irtysh Pavlodar
88171052115238351147
Đội hình xuất phát

A.Kenesov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tamerlan agimanov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan torebek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.tunggyshbayev#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Satyshev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dobay#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nurgaini·Buribayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nikita kalmykov#35 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Fedin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vasiljev#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Vasiljev#14

V.Vasiljev#7

V.Vasiljev#3

V.Vasiljev#97
V.Vasiljev#1

V.Vasiljev#19

V.Vasiljev#80

V.Vasiljev#77
V.Vasiljev#9

V.Vasiljev#25

V.Vasiljev#55

V.Vasiljev#27
Khan Tengri FC
24219165189303271
Đội hình xuất phát

N.Strizhkov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bogdan zakharchenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias umirzak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erasyl temershi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.slyamkhan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khamza mukhametali#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Medelkhan#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Aslan gabiden#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bekmyrza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sherkhan asanbek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sanzhar erniyazov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sanzhar erniyazov#23

sanzhar erniyazov#22
sanzhar erniyazov#12
sanzhar erniyazov#28
sanzhar erniyazov#26
sanzhar erniyazov#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Irtysh Pavlodar
SD Family2 - 7
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar6 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau2 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar6 - 0
FK Taraz
Akademiya Ontustik0 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 1
FC Jetisay
AKAS Almaty2 - 5
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II0 - 3
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 0
FK Aktobe IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Altay FK3 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
SD Family
Yassy Turkistan1 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay6 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy3 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 4
Kairat Almaty IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Irtysh Pavlodar
#17#22#30#41#56#60#70
Khan Tengri FC
#11#21#30#43#55#60#70
Ekibastuzets