Kazakhstan Division 121:00 ngày 01/08/2025

Irtysh Pavlodar
3 - 1

FC Shakhtyor Karagandy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Irtysh PavlodarChỉ sốFC Shakhtyor Karagandy
5Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 25
17Chỉ số 2112
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2383
1Chỉ số 33
52Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Irtysh Pavlodar
8103574721515171123
Đội hình xuất phát
Nurgaini·Buribayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tamerlan agimanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nikita kalmykov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.vladimir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vasiljev#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.tunggyshbayev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan torebek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Satyshev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fedin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dobay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Dobay#27
A.Dobay#41

A.Dobay#55

A.Dobay#25
A.Dobay#9

A.Dobay#77

A.Dobay#88

A.Dobay#80

A.Dobay#4

A.Dobay#19

A.Dobay#97

A.Dobay#3
FC Shakhtyor Karagandy
30181166101284415363
Đội hình xuất phát

I.Shatskiy#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.altynkhan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.galkin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.israilov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kalybayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

u.mukhametzhanov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ospanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rudoselskiy#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Savkiv#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan shymyrkhan#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daulet zainetdinov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Daulet zainetdinov#25
Daulet zainetdinov#4

Daulet zainetdinov#26

Daulet zainetdinov#13
Daulet zainetdinov#16
Daulet zainetdinov#23

Daulet zainetdinov#7
Daulet zainetdinov#28

Daulet zainetdinov#17
Daulet zainetdinov#9
Daulet zainetdinov#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtyor Karagandy0 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar4 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar1 - 2
FC Shakhtyor KaragandyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Irtysh Pavlodar
Kairat Almaty II0 - 3
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 0
FK Aktobe II
Irtysh Pavlodar1 - 2
Altay FK
Khan Tengri FC0 - 2
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 0
SD Family
Yassy Turkistan1 - 7
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar0 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz0 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar2 - 2
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 1
Irtysh PavlodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy3 - 0
Khan Tengri FC
SD Family0 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy2 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz4 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 2
AKAS Almaty
Altay FK2 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy3 - 1
FK Aktobe IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Irtysh Pavlodar
#13#22#30#41#54#60#70
FC Shakhtyor Karagandy
#11#20#30#43#55#60#70
Ekibastuzets