Kazakhstan Division 121:00 ngày 08/08/2025

AKAS Almaty
2 - 5

Irtysh Pavlodar
Thống kê
Thống kê trận đấu
AKAS AlmatyChỉ sốIrtysh Pavlodar
40Chỉ số 2560
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2119
2Chỉ số 31
43Chỉ số 2482
74Chỉ số 2395
2Chỉ số 213
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
AKAS Almaty
Sơ đồ 4-2-3-11628222191714710112
Đội hình xuất phát

I.Karavaev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.vasilchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.nurdaliev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.primberdiev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.eleusov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

a.aydarbekuly#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

arup sautov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Kriventsev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.gridin#11 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.amirzhanov#2 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.amirzhanov#99
A.amirzhanov#23

A.amirzhanov#91
A.amirzhanov#32

A.amirzhanov#77

A.amirzhanov#25

A.amirzhanov#6
A.amirzhanov#1

A.amirzhanov#80
A.amirzhanov#33

A.amirzhanov#5

A.amirzhanov#88
Irtysh Pavlodar
Sơ đồ 4-2-3-13551572123810471711
Đội hình xuất phát

nikita kalmykov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temirlan torebek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Satyshev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.vladimir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

y.tunggyshbayev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dobay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Nurgaini·Buribayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

tamerlan agimanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Vasiljev#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Fedin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fedin#3

M.Fedin#97

M.Fedin#4

M.Fedin#80

M.Fedin#88

M.Fedin#77
M.Fedin#9

M.Fedin#25

M.Fedin#55
M.Fedin#41
M.Fedin#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
Khan Tengri FC0 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 2
SD Family
Yassy Turkistan0 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik2 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 1
FC Jetisay
Altay FK1 - 2
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy4 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 0
Kairat Almaty II
FK Aktobe II1 - 3
AKAS AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II0 - 3
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 0
FK Aktobe II
Irtysh Pavlodar1 - 2
Altay FK
Khan Tengri FC0 - 2
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 0
SD Family
Yassy Turkistan1 - 7
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar0 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz0 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar2 - 2
Akademiya OntustikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AKAS Almaty
#12#22#30#42#52#60#70
Irtysh Pavlodar
#15#22#30#41#513#60#70
Ekibastuzets