Kazakhstan Division 117:00 ngày 25/09/2025

SD Family
2 - 7

Irtysh Pavlodar
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD FamilyChỉ sốIrtysh Pavlodar
1Chỉ số 40
5Chỉ số 2126
16Chỉ số 24111
1Chỉ số 213
1Chỉ số 226
0Chỉ số 81
19Chỉ số 2581
0Chỉ số 31
47Chỉ số 23155
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Family
Sơ đồ 3-4-3459018668559179516
Đội hình xuất phát
aldijar altayev#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ruslan#90 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Aitpakayev#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dadakhanov#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

javohir erkinbay#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
askar yesenalinov#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.iskakov#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maulen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baimolda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kuryan#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azamat·Amanbay#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Azamat·Amanbay#30

Azamat·Amanbay#33

Azamat·Amanbay#19
Azamat·Amanbay#31
Irtysh Pavlodar
Sơ đồ 4-4-235102355988171947118
Đội hình xuất phát

nikita kalmykov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tamerlan agimanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dobay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nuraly elemes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gerasimov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kenesov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Popov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vasiljev#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fedin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nurgaini·Buribayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Nurgaini·Buribayev#25

Nurgaini·Buribayev#77

Nurgaini·Buribayev#80
Nurgaini·Buribayev#1

Nurgaini·Buribayev#15

Nurgaini·Buribayev#97

Nurgaini·Buribayev#3

Nurgaini·Buribayev#5

Nurgaini·Buribayev#21
Nurgaini·Buribayev#14
Nurgaini·Buribayev#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
Khan Tengri FC1 - 1
SD Family
Altay FK4 - 0
SD Family
SD Family7 - 0
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau10 - 0
SD Family
SD Family0 - 2
FK Taraz
Akademiya Ontustik5 - 2
SD Family
SD Family2 - 7
FC Jetisay
AKAS Almaty1 - 2
SD Family
SD Family0 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FK Aktobe II1 - 3
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar6 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau2 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar6 - 0
FK Taraz
Akademiya Ontustik0 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 1
FC Jetisay
AKAS Almaty2 - 5
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II0 - 3
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 0
FK Aktobe II
Irtysh Pavlodar1 - 2
Altay FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Family
#12#22#31#40#51#60#70
Irtysh Pavlodar
#17#21#30#41#513#60#70
Ekibastuzets