Kazakhstan Division 117:00 ngày 26/09/2025

Altay FK
3 - 0

Khan Tengri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Altay FKChỉ sốKhan Tengri FC
51Chỉ số 2436
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
13Chỉ số 2111
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
119Chỉ số 2385
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Altay FK
1177653522887232010
Đội hình xuất phát

ibragim dadaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
seif popov#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

redzhepov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Oraz sailybayev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aliakbar#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.dzhanuzakov#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Ivanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
supyan masudov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adilet omarbek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Adilet omarbek#47
Adilet omarbek#37

Adilet omarbek#91
Adilet omarbek#52

Adilet omarbek#82

Adilet omarbek#15
Adilet omarbek#16

Adilet omarbek#1

Adilet omarbek#8

Adilet omarbek#9

Adilet omarbek#24

Adilet omarbek#46
Khan Tengri FC
293221852416178252
Đội hình xuất phát

n.hajjal#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bekmyrza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisher kusainov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khamza mukhametali#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.slyamkhan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Strizhkov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erasyl temershi#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valeriy usoyan#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dias tuleu#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nurmukhametov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bogdan zakharchenko#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Bogdan zakharchenko#26

Bogdan zakharchenko#19
Bogdan zakharchenko#27
Bogdan zakharchenko#6

Bogdan zakharchenko#1

Bogdan zakharchenko#30
Bogdan zakharchenko#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khan Tengri FC0 - 1
Altay FK
Khan Tengri FC2 - 1
Altay FK
Altay FK0 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 0
Altay FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
AKAS Almaty1 - 1
Altay FK
Altay FK4 - 0
SD Family
FC Shakhtyor Karagandy2 - 1
Altay FK
Kairat Almaty II5 - 2
Altay FK
Altay FK5 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Aktobe II0 - 6
Altay FK
Altay FK2 - 0
FK Taraz
Ekibastuzets1 - 3
Altay FK
Irtysh Pavlodar1 - 2
Altay FK
Altay FK1 - 2
FC JetisayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
SD Family
Yassy Turkistan1 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay6 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy3 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 4
Kairat Almaty II
Ekibastuzets2 - 0
Khan Tengri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Altay FK
#13#21#30#40#53#60#70
Khan Tengri FC
#10#20#30#41#54#60#70