USL Championship06:00 ngày 24/08/2025

Indy Eleven
3 - 2

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốMiami FC
62Chỉ số 2394
6Chỉ số 26
5Chỉ số 2214
1Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
44Chỉ số 2432
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 3-5-22341330145998272219
Đội hình xuất phát

R.Charles-Cook#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

bruno rendon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Amoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kizza#21

E.Kizza#18
E.Kizza#44

E.Kizza#6

E.Kizza#2

E.Kizza#32

E.Kizza#98

E.Kizza#9
Miami FC
Sơ đồ 4-2-3-112139348213010269
Đội hình xuất phát

D.N.Campisi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Garcia#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Cardona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Matias·Vazquez#30 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Francisco Bonfiglio#37

Francisco Bonfiglio#18

Francisco Bonfiglio#11
Francisco Bonfiglio#31
Francisco Bonfiglio#36

Francisco Bonfiglio#3
Francisco Bonfiglio#29

Francisco Bonfiglio#7

Francisco Bonfiglio#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven0 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 3
Miami FC
Miami FC3 - 1
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Greenville Triumph
Loudoun United3 - 2
Indy Eleven
Detroit City1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven2 - 1
Tulsa Roughneck
North Carolina4 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Indy Eleven3 - 0
Monterey Bay FC
Indy Eleven1 - 1
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC2 - 4
Louisville City FC
Miami FC0 - 0
El Paso Locomotive FC
Hartford Athletic2 - 0
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 2
Tormenta FC
Charleston Battery3 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 1
Lexington
Miami FC2 - 2
Tulsa Roughneck
Greenville Triumph2 - 0
Miami FC
Detroit City2 - 0
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#13#21#30#42#56#60#70
Miami FC
#12#21#30#44#56#60#70
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots
Las Vegas Lights