USL Championship06:00 ngày 03/08/2025

Indy Eleven
1 - 3

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốTampa Bay Rowdies
3Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2383
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
75Chỉ số 2468
12Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 3-4-2-198302412765149989
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Josh O´brien#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

bruno rendon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Williams#22

R.Williams#21

R.Williams#23

R.Williams#18

R.Williams#3

R.Williams#19

R.Williams#32
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 3-5-241142332027174114728
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T. Vancaeyezeele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Castellanos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Moon#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Wyke#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Bodily#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

luis alvarez#47 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

p.woobens#26

p.woobens#3

p.woobens#1

p.woobens#8

p.woobens#9

p.woobens#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven0 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 0
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven2 - 0
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Tulsa Roughneck
North Carolina4 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Indy Eleven3 - 0
Monterey Bay FC
Indy Eleven1 - 1
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Las Vegas Lights
Indy Eleven1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 4
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Hartford Athletic0 - 1
Tampa Bay Rowdies
San Antonio1 - 0
Tampa Bay Rowdies
FC Naples0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Miami FC
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Tormenta FC
Lexington1 - 1
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#11#21#30#43#56#60#70
Tampa Bay Rowdies
#13#21#30#42#53#60#70
Loudoun United
Detroit City
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots