USL Championship06:35 ngày 19/07/2025

North Carolina
4 - 2

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
North CarolinaChỉ sốIndy Eleven
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2382
38Chỉ số 2452
2Chỉ số 32
5Chỉ số 225
4Chỉ số 24
0Chỉ số 81
9Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
North Carolina
Sơ đồ 5-4-12414520661081715137
Đội hình xuất phát
mulqueen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mentzingen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Craig#5 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

C.Donovan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Sundstrom#66 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Servania#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

dolabella pedro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Martin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Conway#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Conway#27

E.Conway#44

E.Conway#1

E.Conway#26

E.Conway#55

E.Conway#11

E.Conway#9
E.Conway#19
Indy Eleven
Sơ đồ 3-4-2-198332412765149228
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.White#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Josh O´brien#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

bruno rendon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Amoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Blake#21

J.Blake#23

J.Blake#18

J.Blake#3

J.Blake#19

J.Blake#4

J.Blake#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven2 - 2
North Carolina
North Carolina2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 0
North Carolina
Indy Eleven3 - 2
North Carolina
North Carolina0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 2
North Carolina
North Carolina5 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
North CarolinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
North Carolina2 - 3
Birmingham Legion
Charleston Battery1 - 0
North Carolina
Louisville City FC1 - 0
North Carolina
North Carolina2 - 1
Louisville City FC
Rhode Island2 - 1
North Carolina
Hartford Athletic0 - 1
North Carolina
Richmond Kickers0 - 1
North Carolina
North Carolina4 - 2
Oakland Roots
North Carolina1 - 0
Orange County SC
North Carolina0 - 0
Charlotte FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Indy Eleven3 - 0
Monterey Bay FC
Indy Eleven1 - 1
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Las Vegas Lights
Indy Eleven1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 4
Hartford Athletic
Knoxville troops0 - 1
Indy Eleven
El Paso Locomotive FC3 - 1
Indy ElevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
North Carolina
#14#21#30#42#54#60#70
Indy Eleven
#12#21#30#42#54#60#70
Loudoun United
Detroit City
Miami FC
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Lexington