Sweden Allsvenskan00:00 ngày 12/08/2025

GAIS
0 - 1

IFK Goteborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
GAISChỉ sốIFK Goteborg
4Chỉ số 213
62Chỉ số 2538
140Chỉ số 2385
95Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
12Chỉ số 224
1Chỉ số 80
12Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
GAIS
Sơ đồ 4-3-316124291810161911
Đội hình xuất phát

M.Krasniqi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Wangberg#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Frej#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ågren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brienne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lundgren#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Holmén#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Boudri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Petrovic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Diabate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Becirovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Becirovic#17

E.Becirovic#7

E.Becirovic#24

E.Becirovic#32

E.Becirovic#14

E.Becirovic#28

E.Becirovic#25

E.Becirovic#13

E.Becirovic#5
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-3252953222313141197
Đội hình xuất phát

E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Svensson#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Heintz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Alioum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Clemmensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Clemmensen#16

S.Clemmensen#4

S.Clemmensen#27
S.Clemmensen#33

S.Clemmensen#10

S.Clemmensen#1

S.Clemmensen#8

S.Clemmensen#30

S.Clemmensen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Goteborg1 - 1
GAIS
IFK Goteborg2 - 0
GAIS
GAIS2 - 1
IFK Goteborg
GAIS2 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 0
GAIS
IFK Goteborg0 - 0
GAIS
GAIS1 - 1
IFK Goteborg
GAIS1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 1
GAIS
IFK Goteborg2 - 1
GAISĐối chiếu
Phong độ gần đây của GAIS
IFK Varnamo2 - 2
GAIS
GAIS3 - 0
Halmstads
Degerfors IF0 - 3
GAIS
GAIS3 - 2
Hammarby
GAIS0 - 0
Malmo FF
Hacken1 - 3
GAIS
GAIS0 - 0
Halmstads
IFK Norrkoping FK0 - 3
GAIS
GAIS2 - 1
IK Sirius FK
Osters IF1 - 1
GAISĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 0
Degerfors IF
Elfsborg4 - 3
IFK Goteborg
IK Sirius FK0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 2
Elfsborg
IFK Goteborg3 - 1
IK Sirius FK
AIK3 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 3
Osters IF
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Malmo FF
Degerfors IF1 - 3
IFK GoteborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GAIS
#10#20#30#44#512#60#70
IFK Goteborg
#11#21#30#44#52#60#70
Mjallby AIF
Djurgardens