Slovak 2.Liga21:00 ngày 02/04/2025

Stara Lubovna
0 - 1

FC STK 1914 Samorin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stara LubovnaChỉ sốFC STK 1914 Samorin
7Chỉ số 26
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 35
93Chỉ số 2470
9Chỉ số 229
54Chỉ số 2546
131Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Stara Lubovna
291627281120149333021
Đội hình xuất phát

A.Brenkus#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Totka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.snajder#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Piter-Bučko#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
carlos romana palacios#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Okunola#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Matta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
philip krotak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samuel·Jenat#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Slančík#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Halabrin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Halabrin#37
G.Halabrin#8

G.Halabrin#10

G.Halabrin#22
G.Halabrin#5
G.Halabrin#81
FC STK 1914 Samorin
101177202919423113
Đội hình xuất phát
F.Cardoso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Filipe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Botond angyal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
balint csoka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Noel csorba#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavuk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip raska#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
maksym striukov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Istvan varga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yevhen leshchinsky#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcel kucman#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
marcel kucman#27

marcel kucman#21

marcel kucman#9

marcel kucman#13
marcel kucman#24
marcel kucman#18
marcel kucman#12
marcel kucman#6

marcel kucman#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 2
Slovan Bratislava B
Tatran Presov1 - 0
Stara Lubovna
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 3
FK Pohronie
Sandecja Nowy Sacz0 - 2
Stara Lubovna
Humenne1 - 3
Stara Lubovna
Stal Rzeszow7 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 6
FK Kosice
Puszcza Niepolomice3 - 1
Stara Lubovna
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 0
Stara LubovnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin1 - 0
OFK Malzenice
FC STK 1914 Samorin0 - 2
Slovan Bratislava B
FK Pohronie3 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin2 - 1
MSK Zilina B
FC STK 1914 Samorin3 - 1
Gyirmot SE II
MTE Mosonmagyarovar0 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin0 - 3
SK Artis Brno
KFC Komarno2 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC Zlín3 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin1 - 2
SoroksarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stara Lubovna
#10#20#30#45#57#60#70
FC STK 1914 Samorin
#11#20#30#46#56#60#70
Povazska Bystrica
Tatran LM
MSK Puchov
MFK Lokomotiva Zvolen