Bundesliga02:30 ngày 15/03/2025

FC St. Pauli
1 - 0

TSG Hoffenheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC St. PauliChỉ sốTSG Hoffenheim
42Chỉ số 2440
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
11Chỉ số 22
96Chỉ số 23103
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-1-222454427823101326
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nemeth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.V.D.Heyden#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Saliakas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Treu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sinani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Weisshaupt#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Saad#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Saad#1

E.Saad#18

E.Saad#17

E.Saad#16

E.Saad#9

E.Saad#25

E.Saad#11

E.Saad#24

E.Saad#21
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 4-1-2-1-2132541916201771427
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kadeřábek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Akpoguma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ostigard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Jurasek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

F.O.Becker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

U.Tohumcu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

T.Bischof#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

G.Orban#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kramarić#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kramarić#53

A.Kramarić#29

A.Kramarić#26

A.Kramarić#37

A.Kramarić#34

A.Kramarić#2

A.Kramarić#15

A.Kramarić#8

A.Kramarić#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TSG Hoffenheim0 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 2
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim2 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
TSG Hoffenheim
FC St. Pauli3 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 1
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
VfL Wolfsburg1 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 2
Borussia Dortmund
1. FSV Mainz 052 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
SC Freiburg
RB Leipzig2 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
FC Augsburg
FC St. Pauli3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC St. Pauli
VfL Bochum 18481 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
VfL Bochum 18480 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 1
VfB Stuttgart
SV Werder Bremen1 - 3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 4
1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
TSG Hoffenheim
Anderlecht3 - 4
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim2 - 2
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim2 - 3
Tottenham Hotspur
Holstein Kiel1 - 3
TSG HoffenheimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC St. Pauli
#11#20#30#40#511#60#70
TSG Hoffenheim
#10#20#30#41#52#60#70
FC Bayern Munich
Borussia Monchengladbach