Bundesliga21:30 ngày 29/03/2025

FC Bayern Munich
3 - 2

FC St. Pauli
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bayern MunichChỉ sốFC St. Pauli
5Chỉ số 24
62Chỉ số 2438
10Chỉ số 226
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
129Chỉ số 2355
9Chỉ số 214
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bayern Munich
Sơ đồ 4-2-3-1402731522861742109
Đội hình xuất phát

J.Urbig#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Laimer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Dier#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Guerreiro#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Musiala#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#18

H.Kane#24

H.Kane#25

H.Kane#16

H.Kane#41

H.Kane#23

H.Kane#7

H.Kane#21

H.Kane#44
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-1-2224254427823101326
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nemeth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Dźwigała#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.V.D.Heyden#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Saliakas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Treu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sinani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Weisshaupt#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Saad#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Saad#1

E.Saad#21

E.Saad#24

E.Saad#11

E.Saad#9

E.Saad#16

E.Saad#20

E.Saad#17

E.Saad#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC St. Pauli0 - 1
FC Bayern Munich
FC St. Pauli1 - 8
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
FC Bayern Munich
FC St. Pauli0 - 3
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Bayern Munich
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 3
VfL Bochum 1848
FC Bayern Munich3 - 0
Bayer 04 Leverkusen
VfB Stuttgart1 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 0
Eintracht Frankfurt
FC Bayern Munich1 - 1
Celtic F.C.
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
FC Bayern Munich
Celtic F.C.1 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 0
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
Hertha Berlin0 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 0
TSG Hoffenheim
VfL Wolfsburg1 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 2
Borussia Dortmund
1. FSV Mainz 052 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
SC Freiburg
RB Leipzig2 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
FC Augsburg
FC St. Pauli3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC St. PauliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bayern Munich
#13#21#30#43#55#60#70
FC St. Pauli
#12#21#30#40#54#60#70
Borussia Monchengladbach
Holstein Kiel