Finnish Ykkonen22:30 ngày 23/05/2025

TPV Tampere
5 - 0

NJS
Thống kê
Thống kê trận đấu
TPV TampereChỉ sốNJS
10Chỉ số 23
83Chỉ số 2469
10Chỉ số 225
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
113Chỉ số 23100
10Chỉ số 215
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
TPV Tampere
1516492833122721311
Đội hình xuất phát
erik bullock#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valtteri vikke anttila#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ek veikko eino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.keso#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jasi kinnunen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kylen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.rantanen#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
V.Puustinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Kostiainen#25

R.Kostiainen#1
R.Kostiainen#14
R.Kostiainen#19

R.Kostiainen#20
R.Kostiainen#8

R.Kostiainen#18
R.Kostiainen#10

R.Kostiainen#17
NJS
12793621162322192
Đội hình xuất phát
D.Azabani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david antwi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ajack deng aling#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Saku lilja#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
merilainen#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mukuna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Niskanen#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
prince#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tuukka ryhanen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mike zibilamene#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mike zibilamene#26
mike zibilamene#8
mike zibilamene#11
mike zibilamene#55
mike zibilamene#28
mike zibilamene#27
mike zibilamene#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TPV Tampere4 - 0
NJS
NJS3 - 7
TPV Tampere
TPV Tampere7 - 1
NJSĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
Ilves Tampere II5 - 1
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
SalPa II0 - 4
TPV Tampere
MuSa1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere4 - 0
PPJ Akatemia
Tampere United III0 - 7
TPV Tampere
Kiffen Helsinki2 - 3
TPV Tampere
P-Iirot1 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere4 - 2
MuSa
TPV Tampere3 - 2
SJK Akatemia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của NJS
NJS1 - 3
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia3 - 2
NJS
Vantaa2 - 0
NJS
NJS1 - 2
P-Iirot
Ilves Tampere II8 - 0
NJS
Atlantis II2 - 3
NJS
Toukolan Teras2 - 2
NJS
NJS0 - 11
Käpylän Pallo
GrIFK Kauniainen3 - 3
NJS
NJS2 - 2
Kiffen HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TPV Tampere
#15#22#30#41#510#60#70
NJS
#10#20#30#40#53#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
HPS
VPS Vaasa-J
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi