Finnish Ykkonen21:00 ngày 14/06/2025

Atlantis II
0 - 2

TPV Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlantis IIChỉ sốTPV Tampere
43Chỉ số 2557
54Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
107Chỉ số 23116
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
12Chỉ số 2211
4Chỉ số 24
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlantis II
182430923262551511
Đội hình xuất phát
gurkan salici#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Alaeddine#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.alaeddine#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamza kahouayji el#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.emongo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.heiskanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kossigbo#26 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
robin leskinen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.merikoski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Thurling#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Viitanen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Viitanen#17
M.Viitanen#12
M.Viitanen#19
M.Viitanen#2
TPV Tampere
171615428112513275612
Đội hình xuất phát

J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valtteri vikke anttila#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik bullock#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ek veikko eino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jasi kinnunen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mattila#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
V.Puustinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.ylinen#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
niko pienmunne#19

niko pienmunne#1
niko pienmunne#33
niko pienmunne#8
niko pienmunne#6

niko pienmunne#2

niko pienmunne#18
niko pienmunne#3
niko pienmunne#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis II
PPJ Akatemia6 - 2
Atlantis II
Ilves Tampere II2 - 2
Atlantis II
Atlantis II1 - 7
MuSa
Atlantis II0 - 5
HJS Akatemia
Kiffen Helsinki2 - 0
Atlantis II
Atlantis II3 - 2
HPS
P-Iirot3 - 0
Atlantis II
Atlantis II2 - 3
NJS
HIFK3 - 2
Atlantis II
Atlantis II0 - 6
Lahden ReipasĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
TPV Tampere3 - 0
HPS
P-Iirot1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
KuPs
TPV Tampere5 - 0
NJS
Ilves Tampere II5 - 1
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
SalPa II0 - 4
TPV Tampere
MuSa1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere4 - 0
PPJ Akatemia
Tampere United III0 - 7
TPV TampereĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlantis II
#10#20#30#41#54#60#70
TPV Tampere
#12#20#30#43#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi