Finnish Ykkonen22:00 ngày 18/05/2025

Ilves Tampere II
5 - 1

TPV Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ilves Tampere IIChỉ sốTPV Tampere
7Chỉ số 225
77Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
8Chỉ số 214
9Chỉ số 22
0Chỉ số 81
131Chỉ số 23103
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Ilves Tampere II
3244883825337255392447
Đội hình xuất phát

L.Vyrynen#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Veinbergs#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasmus Vaisanen#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Iiro Talvitie#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Suvanne#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oskari paavola#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskari multala#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konsta·Lintila#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
miska laaksonen#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ville kumpu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miko koivuniemi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
miko koivuniemi#9
miko koivuniemi#41
miko koivuniemi#43
miko koivuniemi#87
miko koivuniemi#74
miko koivuniemi#99
TPV Tampere
16122111525132756179
Đội hình xuất phát
valtteri vikke anttila#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.rantanen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik bullock#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mattila#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
V.Puustinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.ylinen#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.keso#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.keso#10

a.keso#18
a.keso#6
a.keso#8

a.keso#1
a.keso#28
a.keso#14
a.keso#19
a.keso#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ilves Tampere II1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 0
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II2 - 2
TPV Tampere
Ilves Tampere II3 - 0
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 0
Ilves Tampere II
TPV Tampere1 - 0
Ilves Tampere II
TPV Tampere1 - 3
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II3 - 0
TPV Tampere
TPV Tampere3 - 0
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II0 - 0
TPV TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere II
HPS3 - 1
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 3
TPS Turku
Kiffen Helsinki1 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II8 - 0
NJS
Ilves Tampere II2 - 1
MuSa
MuSa3 - 5
Ilves Tampere II
Lahden Reipas2 - 1
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II0 - 0
Jyvaskyla JK
Honka Espoo4 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 2
Tampere UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
SalPa II0 - 4
TPV Tampere
MuSa1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere4 - 0
PPJ Akatemia
Tampere United III0 - 7
TPV Tampere
Kiffen Helsinki2 - 3
TPV Tampere
P-Iirot1 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere4 - 2
MuSa
TPV Tampere3 - 2
SJK Akatemia B
Vantaa1 - 1
TPV TampereĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ilves Tampere II
#15#24#30#42#59#60#70
TPV Tampere
#11#20#30#41#52#60#70
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
Atlantis II
VPS Vaasa-J
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi