Finland Liiga Cup23:00 ngày 23/02/2025

FC Haka
2 - 2

Gnistan Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HakaChỉ sốGnistan Helsinki
43Chỉ số 2428
4Chỉ số 212
4Chỉ số 27
1Chỉ số 223
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 31
96Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Haka
109155748216111
Đội hình xuất phát
falcao lucas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Akintunde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Almen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nicolas Gianini Dantas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.DaSylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Houston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lindholm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Purosalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Romero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Traoré#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Hughes#17

L.Hughes#13

L.Hughes#19

L.Hughes#18

L.Hughes#23

L.Hughes#16

L.Hughes#12
Gnistan Helsinki
6740341039241621
Đội hình xuất phát

H.Woivalin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Costa marcelo#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Latonen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Heiskanen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hafstad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gnanou#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emmanuel essel#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dahlström#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Craninx#5
A.Craninx#19
A.Craninx#21
A.Craninx#15

A.Craninx#32
A.Craninx#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Haka2 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka1 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 3
FC Haka
Gnistan Helsinki1 - 1
FC Haka
Gnistan Helsinki0 - 2
FC Haka
Gnistan Helsinki1 - 1
FC Haka
FC Haka2 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 2
FC Haka
Gnistan Helsinki1 - 1
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
FC Haka1 - 2
Inter Turku
FC Haka3 - 1
KTP Kotka
SJK Seinajoen2 - 2
FC Haka
FC Haka1 - 2
SJK Seinajoen
FC Haka2 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka1 - 1
Inter Turku
FC Haka2 - 3
Vaasa VPS
HJK Helsinki0 - 1
FC Haka
KuPs2 - 0
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
Inter Turku2 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki4 - 0
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki3 - 0
KTP Kotka
Gnistan Helsinki4 - 2
Ekenas IF Fotboll
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
Käpylän Pallo
FC Haka2 - 2
Gnistan Helsinki
Vaasa VPS0 - 1
Gnistan Helsinki
Inter Turku3 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
LahtiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Haka
#12#21#30#42#54#60#70
Gnistan Helsinki
#12#21#30#41#57#60#70
Ilves Tampere
AC Oulu
Jaro