Finland Liiga Cup19:00 ngày 08/02/2025

Gnistan Helsinki
4 - 0

IFK Mariehamn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gnistan HelsinkiChỉ sốIFK Mariehamn
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
8Chỉ số 212
41Chỉ số 2435
0Chỉ số 31
61Chỉ số 2361
8Chỉ số 24
7Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Gnistan Helsinki
13221434102831992412
Đội hình xuất phát

O.lyberopoulos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Raitala#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jesse norss#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Costa marcelo#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Latonen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kabashi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Heiskanen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hanninen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hafstad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gnanou#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Arko-Mensah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Arko-Mensah#1

E.Arko-Mensah#2
E.Arko-Mensah#21

E.Arko-Mensah#40

E.Arko-Mensah#17

E.Arko-Mensah#7
IFK Mariehamn
30217201067421118
Đội hình xuất phát

M.Riikonen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Arraño#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Enqvist#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andersson#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Huttunen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darnell johnson#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kujasalo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Lundberg#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Patut#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Dahlström#1

S.Dahlström#23

S.Dahlström#19

S.Dahlström#3
S.Dahlström#5
S.Dahlström#22

S.Dahlström#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gnistan Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 1
Gnistan Helsinki
IFK Mariehamn0 - 0
Gnistan Helsinki
IFK Mariehamn3 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 0
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 3
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki1 - 4
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki0 - 3
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki3 - 0
KTP Kotka
Gnistan Helsinki4 - 2
Ekenas IF Fotboll
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
Käpylän Pallo
FC Haka2 - 2
Gnistan Helsinki
Vaasa VPS0 - 1
Gnistan Helsinki
Inter Turku3 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
Lahti
Gnistan Helsinki1 - 0
AC Oulu
Ekenas IF Fotboll3 - 1
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
Inter Turku2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
Vantaa
AC Oulu1 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
Inter Turku
IFK Mariehamn3 - 0
Ekenas IF Fotboll
Lahti2 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 1
AC Oulu
KuPs3 - 0
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 1
IFK MariehamnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gnistan Helsinki
#14#23#30#40#58#60#70
IFK Mariehamn
#10#20#30#41#54#60#70
Ilves Tampere
SJK Seinajoen
Jaro