German Bundesliga 200:30 ngày 01/02/2025

1. FC Nürnberg
1 - 0

SV Darmstadt 98
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC NürnbergChỉ sốSV Darmstadt 98
0Chỉ số 40
6Chỉ số 21
3Chỉ số 31
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2210
43Chỉ số 2439
87Chỉ số 23115
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 3-4-1-2143144220182110309
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Jeltsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Knoche#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.M.Rose-Villadsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Jander#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Yilmaz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Emreli#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S·Tzimas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S·Tzimas#33

S·Tzimas#5

S·Tzimas#23

S·Tzimas#3

S·Tzimas#22

S·Tzimas#36

S·Tzimas#26

S·Tzimas#35

S·Tzimas#6
SV Darmstadt 98
Sơ đồ 4-4-21238201518171634929
Đội hình xuất phát

M.Schuhen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Riedel#38 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Vukotić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nürnberger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Förster#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Klefisch#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Müller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Corredor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Hornby#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Wilhelmsson#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Wilhelmsson#10

O.Wilhelmsson#30

O.Wilhelmsson#3

O.Wilhelmsson#19

O.Wilhelmsson#5

O.Wilhelmsson#8

O.Wilhelmsson#21

O.Wilhelmsson#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Darmstadt 981 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 0
1. FC Nürnberg
SV Darmstadt 981 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 3
SV Darmstadt 98
1. FC Nürnberg1 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 1
SV Darmstadt 98Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
Schalke 043 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 1
Karlsruher SC
1. FC Nürnberg3 - 0
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg2 - 1
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg1 - 0
Eintracht Braunschweig
FC Köln3 - 1
1. FC Nürnberg
SV Elversberg2 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 2
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 073 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 0
1. FC KaiserslauternĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 1
SC Paderborn 07
Fortuna Dusseldorf2 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 0
St. Gallen
Jahn Regensburg2 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 985 - 1
1. FC Kaiserslautern
Hamburger SV2 - 2
SV Darmstadt 98
SV Werder Bremen1 - 0
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 0
Preußen Münster
Hannover 961 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 1
Hertha BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Nürnberg
#11#20#30#43#56#60#70
SV Darmstadt 98
#10#20#30#41#51#60#70
1. FC Magdeburg
SpVgg Greuther Fürth
SSV Ulm 1846