German Bundesliga 219:00 ngày 01/02/2025

Jahn Regensburg
2 - 0

Hertha Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jahn RegensburgChỉ sốHertha Berlin
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2210
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 30
3Chỉ số 212
46Chỉ số 2459
4Chỉ số 212
1Chỉ số 80
92Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Jahn Regensburg
Sơ đồ 3-4-1-211451633830315922
Đội hình xuất phát

F.Gebhard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ziegele#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Bulic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Louis·Breunig#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Pröger#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Geipl#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Kühlwetter#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Hein#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ernst#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Hottmann#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Adamyan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Adamyan#36

S.Adamyan#37

S.Adamyan#27

S.Adamyan#20

S.Adamyan#2

S.Adamyan#29

S.Adamyan#23

S.Adamyan#34

S.Adamyan#10
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-1-4-1351644374241222710399
Đội hình xuất phát

M.Gersbeck#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kenny#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Leistner#37 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Zeefuik#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Klemens#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Winkler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Cuisance#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Maza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Scherhant#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Prevljak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Prevljak#11

S.Prevljak#33

S.Prevljak#7

S.Prevljak#18

S.Prevljak#8

S.Prevljak#1

S.Prevljak#20

S.Prevljak#5

S.Prevljak#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hertha Berlin2 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg1 - 1
Hertha Berlin
Jahn Regensburg1 - 5
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 1
Jahn RegensburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jahn Regensburg
SSV Ulm 18465 - 1
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg0 - 1
Hannover 96
Unterhaching1 - 4
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg2 - 1
TSV 1860 München
Jahn Regensburg2 - 1
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC4 - 2
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg0 - 1
FC Köln
Jahn Regensburg0 - 3
VfB Stuttgart
Eintracht Braunschweig0 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg0 - 1
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 3
Hamburger SV
SC Paderborn 071 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
SV Sandhausen
Hannover 960 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 2
Preußen Münster
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Hertha Berlin
FC Köln1 - 1
Hertha Berlin
1. FC Magdeburg1 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 2
SSV Ulm 1846
SV Darmstadt 983 - 1
Hertha BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jahn Regensburg
#12#21#30#41#54#60#70
Hertha Berlin
#10#20#30#40#512#60#70
SV Elversberg
Fortuna Dusseldorf
1. FC Kaiserslautern
1. FC Nürnberg
Schalke 04